WIKA 232.50 / 233.50 – Đồng hồ áp suất cơ Bourdon, Thép không gỉ
WIKA 232.50 (khô) và 233.50 (bột/dầu) là dòng đồng hồ áp suất cơ bằng thép không gỉ, thiết kế cao cấp cho công nghiệp. Thiết bị tuân thủ tiêu chuẩn EN 837‑1 và ASME B40.100, phù hợp đo áp suất khí và chất lỏng trong môi trường ăn mòn và rung động cao.

Tổng quan sản phẩm
Sản phẩm có kích thước mặt đo NS 63, 100 và 160 mm, phạm vi đo từ 0–0,6 đến 0–1 600 bar (0–10 đến 0–20 000 psi). Được chế tạo hoàn toàn bằng thép không gỉ, đạt độ chính xác cao và tính an toàn tuyệt đối nhờ thiết kế có blow‑out device. Phiên bản 233.50 còn được bổ sung đầy chất lỏng giúp chịu áp suất sốc và rung động mạnh.
Đặc điểm nổi bật của Wika 232.50/233.50
-
✔ Chịu tải va đập và rung động cao, đặc biệt với model 233.50 có vỏ bơm dầu/silicone
-
✔ 100% thép không gỉ, phù hợp lưu chất ăn mòn và môi trường khắt khe
-
✔ Tiêu chuẩn quốc tế EN 837‑1 và ASME B40.100, dải đo cực rộng
-
✔ An toàn cao: blow‑out device, mã QR mặt dial truy cập thông tin sản phẩm trực tuyến
-
✔ Cửa kính an toàn, lựa chọn polycarbonate hoặc laminated glass tùy model
| Tiêu chí | Thông tin chi tiết |
|---|---|
| Standard | ▪ EN 837-1 ▪ ASME B40.100 For information on the “Selection, installation, handling and operation of pressure gauges”, see technical information IN 00.05. |
| Further version | ▪ Oil- and grease-free for oxygen ▪ Per NACE¹ MR0175 / ISO 15156, use in H₂S-containing environments in oil and gas production ▪ With pre-volume deflagration flame arrester² for mounting to zone 0 (EPL Ga); model 910.21; see data sheet AC 91.02 ▪ Monel version; models 262 and 263; see data sheet PM 02.33 |
| Nominal size (NS) | ▪ Ø 63 mm [2 ½″] ▪ Ø 100 mm [4″] ▪ Ø 160 mm [6″] |
| Connection location | ▪ Lower mount (radial) ▪ Lower back mount ▪ Centre back mount (only for NS 63 [2 ½″]) |
| Window | ▪ Laminated safety glass (NS 63 [2 ½″]: Polycarbonate) |
| Case | Design: ▪ Safety level “S1” per EN 837-1 ▪ With blow-out device at case circumference, 12 o’clock (NS 63 [2 ½″]) and on the back of the case (NS 100 [4″] and 160 [6″]) ▪ Scale ranges ≤ 0 … 16 bar [≤ 0 … 300 psi] with compensating valve to vent and reseal case Material: ▪ Stainless steel 1.4301 (304) ▪ Stainless steel 1.4571 (316Ti) |
| Ring | ▪ Bayonet ring, stainless steel |
| Mounting | ▪ Without ▪ Panel mounting flange, stainless steel ▪ Panel mounting flange, polished stainless steel ▪ Triangular profile ring with mounting bracket, polished stainless steel ▪ Surface mounting flange, stainless steel |
| Case filling (model 233.50) | ▪ Without ▪ Glycerine ▪ Glycerine-water mixture for NS 100 [4″] and 160 [6″] with scale range ≤ 0 … 2.5 bar [≤ 0 … 40 psi] or for NS 63 [2 ½″] with scale range ≤ 4 bar [≤ 0 … 60 psi] ▪ Silicone oil |
| Movement | ▪ Stainless steel ▪ Stainless steel 1.4404 (316L) ▪ everlast® version |
Ứng dụng tiêu biểu của Wika 232.50/233.50
-
Ngành hóa-dầu, năng lượng, nước và xử lý nước thải
-
Thích hợp cho máy nén, hệ thống thủy lực, lò hơi, panel áp suất và truyền động
-
Dùng trong môi trường có áp suất xung, va đập hoặc rung động
-
Sử dụng rộng rãi trong nhà máy công nghiệp, offshore, LPG,…
Lợi ích khi sử dụng Wika 232.50/233.50
-
Giảm rủi ro hư hỏng do va đập, áp suất đột biến
-
Tăng độ bền và giảm chi phí bảo trì nhờ thiết kế chịu lực cao
-
Độ tin cậy chính xác trong đọc áp suất và đáp ứng nhanh
-
An toàn tối đa cho người vận hành nhờ cơ chế an toàn tích hợp









minhle –
gia tot