WIKA 112.28 / 113.28 / 132.28 / 133.28 – Bourdon Gauge NS 80 mm, Refrigeration & Industrial
Các model WIKA 112.28 và 113.28 dùng ống Bourdon bằng đồng hợp kim (copper alloy), trong khi 132.28 và 133.28 bằng inox 316L, phù hợp cả môi trường ăn mòn. Thiết kế robust, chống rung, chịu áp cao, dải đo lên đến 40 bar, chuẩn EN 837‑1, lý tưởng cho hệ thống lạnh, máy nén, thủy lực và hóa chất.

Tổng quan sản phẩm WIKA 112.28
-
Kích thước mặt (NS): 80 mm (3″)
-
Dải đo:
-
112.28/113.28: 0…0.6 đến 0…40 bar (đồng)
-
132.28/133.28: 0…1 đến 0…40 bar (inox)
-
-
Vật liệu bộ phận tiếp xúc:
-
Đồng hợp kim (112.28/113.28)
-
Inox 316L (132.28/133.28)
-
-
Accuracy: Class 1.6 theo EN 837‑1
-
Áp lực quá độ: Áp suất ổn định full FS; dao động 0.9×FS; quá áp ngắn hạn 1.3×FS
-
Nhiệt độ làm việc trung bình:
-
112.28/113.28: tối đa +60 °C
-
132.28: đến +200 °C; 133.28: đến +100 °C
-
-
Bảo vệ: IP54
Đặc điểm nổi bật
-
Thiết kế đặc biệt chắc chắn, chống rung & va đập
-
Vỏ inox (model 13x) tăng khả năng chống ăn mòn
-
Có tùy chọn case filling (dầu glycerine) để chịu rung động mạnh
-
Dial đa thang đơn vị: bar, psi, kg/cm², kPa; phiên bản lạnh có scale chuyển đổi áp–nhiệt cho chất làm lạnh
Ứng dụng tiêu biểu
-
Hệ thống lạnh & máy nén khí – hiển thị áp lực và nhiệt độ tương ứng chất lạnh
-
Ngành thủy lực, máy nén, hóa chất – cả môi trường tiêu chuẩn và ăn mòn
-
Các ứng dụng công nghiệp cần thiết bị chống rung và chịu nhiệt độ cao
Lợi ích khi sử dụng
-
Độ bền lâu dài, chống rung, độ chính xác Class 1.6
-
Linh hoạt ứng dụng nhờ hai lựa chọn vật liệu (đồng, inox)
-
Truy cập thông tin nhanh: mã QR trên mặt dial liên kết datasheet và chứng chỉ
-
Tùy chọn chống rung động (case filling), phù hợp dự án công nghiệp









Tấn Trung –
hàng ok