Micro Motion FVM – Fork Viscosity Meter ±0.2 cP
FVM là máy đo độ nhớt dạng “fork” tích hợp transmitter head dành cho đường ống, bypass và tank. Thiết bị đo liên tục độ nhớt, mật độ và nhiệt độ với độ chính xác cao, cùng chức năng chẩn đoán nhanh Known Density Verification (KDV).


Tổng quan nhanh
-
Độ nhớt: ±0.2 cP (0.5–10 cP); ±1 % full scale (10–1 000 cP)
-
Phạm vi nhớt: 0.5 – 20 000 cP; Mật độ: ±1 kg/m³
-
Nhiệt độ: –50 °C đến +200 °C (cây ngắn), –40 °C đến +150 °C (cây dài)
-
Vật liệu: 316L SS; đầu dò có thể phủ DLC hoặc được ép điện ◆Housing bằng nhôm hoặc inox 316L
Specifications
| Mục | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Viscosity accuracy | ±0.2 cP (0.5 –10 cP range), sau đó ±1% full scale của các khoảng: – 0.5 to 10 cP – 10 to 100 cP – 100 to 1000 cP |
| Operating viscosity range | 0.5 to 20,000 cP |
| Density accuracy | ±1.0 kg/m³ (±0.001 g/cm³) |
| Operating density range | 0–3000 kg/m³ (0–3 g/cm³) |
| Operating temperature range – short stem | -50 °C to +200 °C (-58 °F to +392 °F) |
| Operating temperature range – long stem | -40 °C to +150 °C (-40 °F to +302 °F) |
| Materials | – Bộ phận tiếp xúc: 316L stainless steel – Lớp phủ: DLC (Diamond-Like Carbon) hoặc đánh bóng điện – Vỏ bộ truyền: Nhôm sơn polyurethane hoặc thép không gỉ 316L |
| Local display (optional) | – Màn hình LCD hai dòng – Xoay 90° trên thiết bị để dễ quan sát – Thích hợp cho khu vực nguy hiểm – Điều khiển cảm ứng quang – Mặt kính – LED 3 màu |
| Display functions | – Hiển thị biến đo – Xem và xác nhận cảnh báo – Cấu hình ngõ ra mA và RS-485 – Hỗ trợ Known Density Verification (KDV) – Hỗ trợ đa ngôn ngữ |
| Transmitter output channels | – Một hoặc hai ngõ ra 4–20 mA (passive) – Channel A: 4–20 mA + HART – Channel B: 4–20 mA – 1 ngõ ra TPS (Time Period Signal) – 1 ngõ ra Discrete – 1 ngõ ra Modbus/RS-485 – Có thể đặt hàng với bộ xử lý cho remote 2700 FOUNDATION fieldbus |
| Meter approvals, calibrations, certifications | ATEX, CSA, IECEx |
Đặc điểm nổi bật
-
Cảm biến rung “fork” trực tiếp đo mật độ và độ nhớt
-
Transmitter head có màn hình LCD xoay, LED báo alarm, cấu hình HART/4–20 mA, TPS, RS‑485 hoặc Foundation fieldbus
-
Chẩn đoán tích hợp KDV để kiểm tra cấp thiết bị tại chỗ
-
Chứng chỉ ATEX, CSA, IECEx cho khu vực nguy hiểm
Ứng dụng điển hình
-
Giám sát nhớt trong pipelines, bypass loops, tank processing
-
Đo nhớt và mật độ trong ứng dụng fuel blending, bảo vệ bơm, điều khiển đốt
-
Sử dụng trong ngành dầu khí, hóa chất, thực phẩm, và hệ thống xử lý nước
Lợi ích khi sử dụng
-
Đo đa biến đáng tin cậy: Độ nhớt ±0.2 cP, mật độ ±1 kg/m³
-
Lắp easy Retrofit: thiết kế lắp trực tiếp, tiết kiệm chi phí
-
Hiệu chuẩn và bảo trì nhanh nhờ KDV và cấu hình head-mounted
-
Phù hợp môi trường nguy hiểm với chống cháy và giám sát chẩn đoán









Hoàng Long –
GIÁ TỐT