Micro Motion FDM – Fork Density Meter ±1 kg/m³ accuracy
Micro Motion FDM là máy đo mật độ dạng cành (fork), trực tiếp đặt vào đường ống, tank hoặc bypass để đo mật độ/liều chính xác trong thời gian thực. Thiết kế nhỏ gọn, chịu nhiệt độ –50…+200 °C và có transmitter head tích hợp với màn hình và giao diện tại chỗ.


Tổng quan nhanh
-
Độ chính xác: ±1 kg/m³ (±0.001 g/cm³), lập lại ±0.1 kg/m³
-
Dải đo mật độ: 0–3000 kg/m³ (0–3 g/cm³)
-
Nhiệt độ hoạt động: –50 °C…+200 °C (tine ngắn); –40 °C…+150 °C (tine dài)
-
Vật liệu ướt: 316L SS, Alloy C22, Titanium, Zirconium; coating DLC, electro-polish tùy chọn
Specifications
| Hạng mục | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Density Accuracy | ±1.0 kg/m³ (±0.001 g/cm³) |
| Operating Density Range | 0–3000 kg/m³ (0.3–3 g/cm³) |
| Operating Temperature Range – Short Stem | –50 °C to +200 °C (–58 °F to +392 °F) |
| Operating Temperature Range – Long Stem | –40 °C to +150 °C (–40 °F to +302 °F) |
| Materials | Short-stem wetted parts: 304 or 316L stainless steel, Alloy C22, Titanium, or Zirconium Long-stem wetted parts: Alloy C22 (≤2 m), 316L SS (≤4 m) Finish: Standard, DLC, or electro-polished Transmitter housing: Polyurethane-painted aluminum or 316L stainless steel |
| Local Display (Optional) | Segmented two-line LCD screen Rotatable in 90° increments Glass lens Optical switch controls Three-color LED for meter & alert status |
| Display Functions | View process variables View/acknowledge alerts Configure mA & RS-485 outputs Supports KDV (Known Density Verification) Supports multi-language |
| Transmitter Output Channels | – 1 or 2 x 4–20 mA outputs (externally powered, passive) – Channel A: 4–20 mA + HART – Channel B: 4–20 mA – 1 x TPS (Time Period Signal) passive – 1 x Discrete output – 1 x Modbus/RS-485 output – Optional: with processor for remote 2700 FOUNDATION Fieldbus transmitter |
| Meter Approvals, Calibrations, Certifications | ATEX, CSA, IECEx |
Đặc điểm nổi bật
-
Cảm biến dạng cành rung: tần số thay đổi theo mật độ chất lỏng
-
Transmitter head tích hợp: màn LCD, LED cảnh báo, cấu hình mA, HART, Modbus, TPS
-
Chức năng chẩn đoán nội bộ: Known Density Verification giúp kiểm tra nhanh tình trạng hoạt động
-
Chứng chỉ: ATEX, CSA, IECEx, nguy hiểm khu vực, IP66/67; tương thích retrofit 7826/7828
Ứng dụng điển hình
-
Theo dõi mật độ trong đường ống, tank, bypass loops
-
Đo nồng độ, độ đặc của hóa chất, dung môi, slurries
-
Ngành dầu khí, hóa chất, thực phẩm, khai khoáng, xử lý nước
-
Custody-transfer sample, batch kiểm tra chất lượng
Lợi ích khi sử dụng
-
Đo mật độ đáng tin cậy ±1 kg/m³, tối ưu hóa quy trình
-
Giảm downtime nhờ chức năng tự chẩn đoán
-
Thiết kế linh hoạt: chọn vật liệu tùy ứng dụng ăn mòn/áp suất/nhiệt độ
-
Tích hợp dễ dàng, retrofit vào hệ thống hiện có, nhiều giao thức I/O








minhlong –
giá tốt